con bọ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sâu bọ nhỏ, thường có cánh cứng hoặc thân mềm: "con bọ" chỉ một loại động vật không xương sống, thuộc lớp côn trùng, thường có kích thước nhỏ, sống ở nhiều môi trường khác nhau.
- Trong ngữ cảnh may mặc: "con bọ" còn dùng để chỉ một bộ phận nhỏ, thường là miếng kim loại hoặc nhựa, dùng để gài hoặc cố định (như con bọ cài áo).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa động vật:
- Con bọ đang bò trên lá cây. (Một loại côn trùng nhỏ đang di chuyển trên bề mặt lá.)
- Em bé sợ nhìn thấy con bọ trong vườn. (Đứa trẻ cảm thấy sợ hãi khi thấy một loại sâu bọ trong khu vườn.)
Nghĩa may mặc:
- Cô ấy cài con bọ vào cổ áo cho chắc chắn. (Cô ấy gài miếng khóa nhỏ vào cổ áo để giữ áo không bị tuột.)
- Con bọ trên quần jean bị hỏng nên quần bị rộng. (Miếng cài nhỏ trên quần jean bị hư hỏng, khiến quần không ôm sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con bọ cánh cứng": một loại bọ có cánh cứng, thường được dùng trong sinh học.
- Con bọ cánh cứng có lớp vỏ rất dày để bảo vệ cơ thể. (Loại bọ này có cánh cứng giúp nó chống lại kẻ thù.)
"con bọ rùa": một loại bọ nhỏ, thường có màu đỏ hoặc vàng với chấm đen, được coi là có ích cho cây trồng.
- Con bọ rùa giúp diệt sâu hại trên cây. (Loại bọ này ăn các loại sâu gây hại cho cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Bọ (danh từ): dạng rút gọn của "con bọ", thường dùng trong tên gọi các loài côn trùng.
- Bọ chét là loại ký sinh trùng hút máu. (Bọ chét sống trên cơ thể động vật và hút máu.)
Sâu bọ (danh từ): chỉ chung các loại côn trùng nhỏ, thường có hại.
- Vườn rau bị sâu bọ phá hoại. (Các loại côn trùng nhỏ gây hại cho vườn rau.)
Từ đồng nghĩa
- Côn trùng: động vật nhỏ, có sáu chân, thường có cánh.
- Sâu: loại động vật thân mềm, không chân, thường sống trong đất hoặc trên cây.
- Rệp: loại bọ nhỏ, sống ký sinh trên cây hoặc động vật.
Thành ngữ liên quan
- "như con bọ": diễn tả sự nhỏ bé, yếu đuối hoặc lặng lẽ.
- Anh ấy ngồi im như con bọ trong góc phòng. (Anh ấy ngồi yên lặng, không gây chú ý, giống như một con bọ nhỏ.)